Orchestra · Interactive

Biên chế và chỗ ngồi dàn nhạc giao hưởng

Sân khấu của một buổi hòa nhạc thật ra ẩn chứa logic không gian được mài giũa hơn hai trăm năm. Chạm vào nhạc cụ trên sơ đồ chỗ ngồi bên dưới, hoặc dùng nút chọn bè để tập trung — tìm hiểu nhạc cụ ở từng vị trí và cá tính của chúng.🔊 Nên bật âm thanh khi xem.

Seating Chart

Sơ đồ chỗ ngồi tương tác

Biên chế hai quản đến ba quản điển hình hiện đại. Rê chuột lên chỗ ngồi sẽ hiện tên nhạc cụ, chạm vào thì nghe thử âm sắc nhạc cụ đó.

CONDUCTOR Violin 1 Violin I Violin 1 Violin I Violin 1 Violin I Violin 1 Violin I Violin 1 Violin I Violin 1 Violin I(bè trưởng) Violin 2 Violin II Violin 2 Violin II Violin 2 Violin II Violin 2 Violin II Violin 2 Violin II Viola Viola Viola Viola Viola Viola Viola Viola Viola Viola Cello Violoncello Cello Violoncello(bè trưởng) Cello Violoncello Cello Violoncello Cello Violoncello Contrabass Double Bass Contrabass Double Bass Contrabass Double Bass Flute Flute Flute Flute(gồm piccolo) Oboe Oboe Oboe Oboe(gồm English horn) Clarinet Clarinet Clarinet Clarinet(gồm clarinet trầm) Bassoon Bassoon Bassoon Bassoon(gồm contrabassoon) French horn French Horn French horn French Horn French horn French Horn French horn French Horn Trumpet Trumpet Trumpet Trumpet Trumpet Trumpet Trombone Trombone Trombone Trombone Trombone Trombone(gồm trombone trầm) Tuba Tuba Timpani Timpani Timpani Timpani Bộ gõ Percussion Bộ gõ Percussion Bộ gõ Percussion Bộ gõ Percussion Harp Harp Harp Harp(bè hai)
Tại sao lại xếp như vậy?Nhạc cụ âm lượng nhỏ, cần phối hợp thì xếp phía trước (đàn dây); nhạc cụ âm lượng lớn, cần vang rõ thì xếp phía sau (kèn đồng, bộ gõ). Kèn gỗ kẹp ở giữa, tiện tương tác với cả đàn dây lẫn kèn đồng. Nhạc trưởng ở chính giữa, chỉ bằng ánh mắt là đối thoại được với bè trưởng của từng bè.

Hai cách xếp đàn dây thường gặp: kiểu Đức đặt cello bên trái nhạc trưởng, violin 2 bên phải; kiểu Mỹ (phổ biến hơn) thì cello bên phải, violin 1 bên trái, violin 2 sát ngay bên phải — hình trên là kiểu sau.
Strings · Đàn dây

Bè đàn dây

Xương và thịt của dàn nhạc. Đông người nhất, là động lực cốt lõi đẩy giai điệu chính và hòa thanh. Tất cả phát âm bằng kéo vĩ hoặc gảy dây.

Violin 1 Violin I

Âm vực khoảng G3 – E7|Ngồi bên trái nhạc trưởng

Bộ mặt giai điệu của dàn nhạc. Bè trưởng (Concertmaster) ngồi ngay hàng đầu bên phải của bè này, là vị trí có ảnh hưởng lớn nhất tới dàn nhạc sau nhạc trưởng: quyết định cách kéo vĩ, đại diện cả đoàn chào nhạc trưởng, và các đoạn độc tấu hầu như đều là của họ.

Violin 2 Violin II

Âm vực như Violin I|Ngồi phía trong violin 1

Thường bị hiểu lầm là "violin loại kém" — thật ra họ đảm nhận nhịp điệu bè giữa trong kết cấu, giai điệu bè trong và lấp đầy hòa thanh, là chìa khóa làm âm nhạc có chiều sâu. Thiếu họ, violin 1 sẽ trở nên mỏng manh.

Viola Viola

Âm vực C3 – E6|Ngồi ngay bên phải nhạc trưởng (kiểu Mỹ)

Âm khu giữa của đàn dây, âm sắc đậm đà hơi có chất mũi, mang nét u sầu. Đọc nhạc phải nhìn khóa Đô alto (C khóa) — đó là dấu hiệu nhận dạng riêng của chúng. Sinfonia concertante của Mozart, "Harold ở Ý" của Berlioz đều là sân nhà của chúng.

Cello Violoncello

Âm vực C2 – C6|Ngồi bên phải nhạc trưởng (kiểu Mỹ)

Nhạc cụ gần giọng người nhất — nhất là âm vực và độ ấm của giọng nam trung. Vừa hát được những chủ đề trữ tình lay động (concerto của Dvořák, Elgar), vừa cùng contrabass lót nền. Thân đàn nằm giữa violin và contrabass, kẹp bằng đầu gối, chân chống chạm sàn.

Contrabass Double Bass

Âm vực E1 – C5(âm thật thấp hơn âm ghi một quãng tám)|trạm/Ngồi phía sau bên phải dàn nhạc

Nền móng của cả bè đàn dây. Cao độ thực tế thấp hơn âm ghi một quãng tám — để tránh nốt xuyên thủng phía dưới khuông nhạc. Contrabass trong ban nhạc jazz thường chuyển sang gảy dây (Pizzicato), còn dàn nhạc cổ điển chủ yếu kéo vĩ.

Woodwinds · Kèn gỗ

Bè kèn gỗ

Bảng màu của dàn nhạc. Mỗi bè kèn gỗ thường chỉ có hai người, ai cũng ở đẳng cấp độc tấu — vì âm sắc của họ đều có cá tính riêng, rất dễ nghe ra trong hòa tấu.

Flute Flute

Âm vực C4 – D7|Thổi ngang, nhạc cụ ống hở

Nhạc cụ duy nhất trong gia đình kèn gỗ không dùng lam mà phát âm bằng cách cắt gió ở mép lỗ thổi. Âm sắc sáng và trong, hợp những đoạn hoa mỹ nhẹ nhàng và chùm nốt nhanh. Piccolo (Piccolo) cao hơn flute một quãng tám, là âm thanh cao nhất cả dàn nhạc.

Oboe Oboe

Âm vực B♭3 – A6|Hai lam, ống nón hở

Trước khi mở màn cả dàn nhạc lên dây theo nó — vì cao độ của nó ổn định nhất và không bị khí hậu ảnh hưởng. Âm sắc nhiều chất mũi, tập trung, ngọt mà đắng, hợp độc tấu trữ tình. English horn (Cor anglais) là người anh em giọng giữa của nó, thấp hơn oboe quãng năm.

Clarinet Clarinet

Âm vực D3 – C7|Một lam, ống trụ kín

Nhạc cụ có âm vực rộng nhất và biên độ động lớn nhất trong kèn gỗ, cũng là kèn gỗ duy nhất thổi được liên tục bốn quãng tám. Từ mức gần như không nghe thấy ppp đến mức đối chọi được với kèn đồng fff. Clarinet trầm (Bass Clarinet) thấp hơn một quãng tám, là khách quen của các tác phẩm cận đại.→ Tìm hiểu sâu về Clarinet

Bassoon Bassoon

Âm vực B♭1 – E♭5|Hai lam, ống nón hở

Âm trầm nhất của kèn gỗ (contrabassoon còn trầm hơn), thân ống dài tới 2.5 mét gập đôi lại. Đoạn độc tấu mở màn nổi tiếng nhất trong "Lễ bội xuân" của Stravinsky được giao cho nó — một bassoon ở âm khu cực cao khiến ai cũng giật mình.

Brass · Kèn đồng

Bè kèn đồng

Cỗ máy tạo cao trào của dàn nhạc. Đều phát âm bằng môi rung áp vào bec hình cốc — không dùng lam, cũng không cắt gió. Âm lượng và sức mạnh đáng nể, ngồi hàng cuối để âm thanh có khoảng cách cân bằng cả không gian.

French horn French Horn

Âm vực F♯1 – F5|Âm thật thấp hơn âm ghi quãng năm

Kèn đồng có âm sắc mềm nhất, hòa quyện hoàn hảo với kèn gỗ, đồng thời gánh được sức căng của kèn đồng — thường làm cầu nối giữa kèn đồng và các bè khác. Khi chơi, tay phải thọc vào trong loa để chỉnh âm sắc và cao độ — tư thế độc nhất của nó.

Trumpet Trumpet

Âm vực F♯3 – D6

Kèn đồng có âm sắc sáng và xuyên thấu nhất, hiện thân của tiếng tuyên cáo và tù và. Ba van piston vào 19 phổ biến, nó mới thành nhạc cụ giai điệu hoàn toàn linh hoạt. Trong jazz nó đứng tuyến đầu cùng clarinet và trombone.

Trombone Trombone

Âm vực E2 – F5

Đổi nốt bằng cách kéo ống trượt thay đổi độ dài ống — không dùng van. Điều đó cho nó khả năng glissando bẩm sinh mà kèn đồng khác không làm được (Glissando). Trombone trầm còn xuống tới B♭1, là trụ cột trầm trong kèn đồng.

Tuba Tuba

Âm vực D1 – F4

Nền móng của gia đình kèn đồng, 1835 mới xuất hiện, thành viên trẻ. Thường chỉ có một người, nhưng gánh cả đường trầm của bè kèn đồng. Thân ống cuộn tròn, nặng tới 10 kg trở lên, ôm trên đùi để chơi.

Percussion · Bộ gõ

Bè bộ gõ

Khung xương nhịp điệu và điểm xuyết màu sắc của âm nhạc. Từ timpani có cao độ cố định đến tiếng chuông xuất hiện chớp nhoáng, một tay trống thường phụ trách tới năm nhạc cụ. Đàn harp cũng thường được xếp vào khu này.

Timpani Timpani

Âm vực khoảng D2 – A3|Trống chỉnh được cao độ

Anh cả duy nhất trong gia đình bộ gõ có cao độ rõ ràng — đạp bàn đạp là đổi cao độ tức thì. Tiêu chuẩn 2–4 chiếc, sau Haydn và Brahms trở thành nguồn sức căng không thể thiếu của giao hưởng.

Snare · Bass drum · Cymbal Snare / Bass Drum / Cymbals

Không có cao độ cố định

Ba chiến mã lớn. Snare cho nhịp điệu chất quân nhạc, bass drum cho sức nặng, cymbal lo phần lóe sáng ở cao trào. Cùng một tay trống trong một buổi diễn thường phải chạy qua lại giữa ba nhạc cụ.

Bộ gõ màu sắc Triangle / Tambourine / Xylophone

Từ âm cao chấm điểm đến bộ gõ giai điệu đều có

Triangle, tambourine, xylophone, metallophone, glockenspiel, mõ⋯Đây là những nhạc cụ nhà soạn nhạc dùng để điểm màu. Tiếng lanh canh khi tiên Kẹo Mận nhảy múa trong "Kẹp hạt dẻ" của Tchaikovsky chính là từ celesta (Celesta).

Harp Harp

Âm vực C1 – G7|47 dây, 7 bàn đạp

Tuy không phải nhạc cụ gõ nhưng thường ngồi cạnh khu bộ gõ. Bàn đạp có thể thay đổi thăng giáng nửa cung của từng dây — đó là bí mật giúp nó chơi được mọi giọng. Debussy, Ravel coi nó như ánh sáng và bóng tối, còn Tchaikovsky biến nó thành cõi mộng.