Đọc được nốt thì cả thế giới âm nhạc đang nói chuyện với bạn. Mỗi thẻ đều bấm được, nghe được.
⓪ Ba yếu tố: nhịp điệu, giai điệu, hòa thanh
Nhạc được xếp từ ba lớp —Nhịp điệu là khung xương, Giai điệu là linh hồn,
Hòa thanh là màu sắc. Bật/tắt từng lớp rồi Phát, nghe thiếu lớp nào đổi gì. Bài: Hai con hổ.
Mặc định bật cả ba — nghe đủ rồi tắt từng lớp so sánh
Nghe ra điều gì?Chỉ nhịp điệu = vẫn đếm được nhưng không biết bài gì; chỉ giai điệu = nhận ra bài nhưng mỏng;
thêm hòa thanh = cảm xúc xuất hiện.Improvise jazz cũng chia đúng ba lớp này: trống giữ nhịp, bạn giữ giai điệu, piano/bass giữ hòa thanh —
biết mình phụ trách lớp nào thì biết nghe gì, nhường gì.
① Nốt & lặng: độ dài tiếng, độ dài im lặng
Mỗi thẻ = một trường độ. Bấm: nghe 4 nhịp máy đánh nhịp, rồi nốt kêu đúng độ dài — lặng thì im đúng độ dài. ♩=80.
Chỉ một quy tắc: Mỗi bậc xuống là “chia đôi”. Nốt tròn(4)→trắng(2)→đen(1)→móc(½)→móc kép(¼)。
Thêm một chấm dôi = thêm nửa độ dài (trắng chấm = 3 phách). Lặng khớp từng loại nốt — lặng cũng là nhạc,
Count Basie nổi tiếng vì “chơi ít, để trống nhiều”.
② Bốn khóa: cùng nốt Đô giữa, bốn vị trí
Khóa cho biết “dòng nào là nốt nào”. Bốn thẻ vẽCùng một Đô giữa — bấm thẻ nghe, bốn thẻ cùng một cao độ.
Ai dùng?Khóa Sol: violin, sáo, clarinet, sax, tay phải piano. Khóa Fa: cello, double bass, trombone, tay trái piano.
Khóa Đô (dòng 3): riêng cho viola。Khóa tenor (dòng 4): miền cao của cello, trombone, bassoon — để ít dòng phụ hơn, khóa được đẩy lên một dòng. Dòng khóa C chỉ vào = Đô giữa.
③ Bảng tên nốt × solfege
Tên nốt (C D E…) là “CMND” cố định; solfege (Do Re Mi…) có hai cách dùng — bấm ô để nghe:
Tên nốt
Solfege cố định
Ký số (khi Đô trưởng)
Kiểu Đức
Tần số(A=440)
👆 Bấm phím: trắng = Do Re Mi, đen = nửa cung giữa chúng
Solfege cố định vs solfege theo giọng: 「Solfege cố định」: Do luôn = C (giáo dục cổ điển Đài);
「Theo giọng」: Do = chủ âm hiện tại (G trưởng thì Sol hát thành Do) — ký số và爵士的度數思考(1=根音)就是Theo giọng邏輯。
本站的Ký số顯示全部採Theo giọng: 1 luôn là chủ âm hiện tại, đổi giọng vẫn dùng được.
④ Nhịp & nhịp điệu: cách nhạc bước đi
Nhịp = mỗi ô bao nhiêu phách, nốt nào là một phách. Bấm nghe 3 nhịp phổ biến (nhấn phách 1), so triplet và nhịp thẳng:
Bí mật jazz nằm ở đây:Swing nốt móc = nghĩ một phách thành triplet, nối 2 hạt đầu, hạt 3 riêng —
nhịp “dài—ngắn”. Nghe móc thẳng, rồi triplet, rồi Swing,耳朵就懂了。
🧪 Lab nhịp: tự xếp một ô nhịp
Chọn nhịp → bấm nốt xếp ôVừa đủ đầy → Phát. Đây là bài kiểm tra trường độ:
4/4 phải đủ 4 phách; thừa không nhét, thiếu không phát. Bấm nốt trong ô để xóa.
4/4:nốt đen = 1 phách, 4 phách/ô — pop, rock, jazz hay nhất.
Đã xếp 0 / 4 phách
⑤ Họa âm: trong một nốt có cả thế giới nhạc
Bấm một nốt, không khí thực ra kêu cả chuỗi họa âm. Chọn nốt gốc, phát, xem chúng hiện lần lượt — bấm từng cái nghe riêng.
Họa âm không phải luật phải học thuộc, mà là giải thích vật lý “vì sao hòa thanh nghe vậy”:
Hợp âm trưởng, vị blues, overtone kèn, cảm âm chuẩn khi hòa tấu — bốn việc tưởng không liên quan, cùng một bảng họa âm.
Trong thang dưới, ô xanh họa âm 4-5-6, và ô ấm họa âm thứ 7 — hai chìa khóa của cả hệ.
Áp dụng thế nào?
① Bí mật tembre:Mỗi nhạc cụ = một công thức họa âm. Clarinet trầm chỉ họa âm lẻ (rỗng gỗ), sáo ít họa âm (trong) — chỉnh EQ/tembre chính là bảng này.
② Overblow kèn:Không đổi ngón, chỉ hơi & môi, nốt nhảy họa âm kế — sáo nhảy quãng 8 (họa âm 2), clarinet quãng 12 (họa âm 3); cả hệ cao dựa trên họa âm.
③ Âm chuẩn khi hòa tấu:Họa âm 5 thấp hơn 14¢, họa âm 7 thấp 31¢ — kèn đồng chơi hợp âm dài, nốt 3 phải hạ nhẹ mới “khớp”, đó là trực giác pure tuning.
④ Nơi sinh hợp âm:Họa âm 4-5-6 chính là hợp âm 3 trưởng! Hòa thanh không do người bịa, vật lý tặng.
Quan sát: Họa âm 2 = quãng 8, 3 = quãng 5 đúng, 5 = quãng 3 trưởng — hợp âm 3 trưởng nằm sẵn trong tự nhiên.
Họa âm 7 thấp hơn ♭7 trên piano khoảng 31 cent — “♭7 hơi thấp” này là nguồn vật lý của giọng blues vừa lỏng vừa buồn.
Bình quân 12 là gì?Pure tuning đẹp nhưng đổi giọng phải chỉnh lại. Bình quân 12 chia một quãng 8 thành 12 ô đều,
mỗi ô 100 cent — mỗi giọng nhường một chút để cả 12 giọng dùng được.